100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

财政 (cái zhèng): Tài chính công cộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tài chính công cộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tài chính công cộng
  • Tài chính chính phủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 政府管理和使用钱财的事务,包括国家的收入与支出
  • 通常指国家或地方政府在税收、预算、拨款等方面的活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The city government's fiscal revenue this year grew considerably compared to last year, so it decided to increase investment in education.

,。

Due to financial difficulties, this company had to postpone the construction project for its new factory.

,,。

He studied public finance at university, and after graduation he started working at the Ministry of Finance, responsible for managing the national budget.

,,。

In order to respond to the economic crisis, the government adopted a proactive fiscal policy, such as cutting taxes and expanding public spending.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập