100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

责备 (zé bèi): để đổ lỗi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đổ lỗi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đổ lỗi
  • để chỉ trích
  • sự lên án
  • lời khiển trách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指出别人的错误或过失,并加以批评。通常用于因为某件事做得不好而说对方不对,带有一定的严肃或不满语气。可以用于上级对下级、长辈对晚辈,也可以用于平辈之间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

biến thể của chuẩn bị| Chuẩn bị [be4]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The child accidentally knocked over the milk, and his mother didn't scold him; she just asked him to help wipe it up.

,。

The boss openly blamed Xiao Li at the meeting because he sent the important client information to the wrong email address.

,。

Don't always blame others; first think about whether you yourself have done anything not well enough.

,,。

He was blamed a few words by the manager for being late and felt a bit sad, but he arrived on time the next day.

,。

Friends should understand each other, rather than blaming each other as soon as a problem comes up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập