100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

败 (bài): để đánh bại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đánh bại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đánh bại
  • để gây thiệt hại
  • To lose (to an opponent) - thua (đối với đối thủ)
  • để thất bại
  • để khô héo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在战争或比赛中输给对方,跟“胜”相反
  • 使对方失败,打败别人
  • 事情没有成功,如“失败”
  • 东西变坏、腐烂,如“败肉”
  • 挥霍、浪费,如“败家”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He lost to his opponent in the final and only got the silver medal.

,。

This team underestimated the opponent and ultimately lost to a weak team.

,,。

Even though he prepared well, he still was defeated and lost the match.

,。

He failed this exam due to carelessness, getting wrong even the questions he knew how to do.

,32。

After a hard five-game battle, he eventually lost 3-2 to the defending champion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập