100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

账 (zhàng): account

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
account
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
8
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • account
  • bill
  • debt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 关于钱财收支的记录,如记帐、查帐
  • 也指欠别人的钱或别人欠自己的钱,如欠帐、还帐
  • 还可以指账簿,即记录钱物出入的本子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

I bought too many things this month; the charges on my credit card have already exceeded 5,000 yuan, so I need to spend more carefully.

,,,。

During the meal, Xiao Li insisted on paying the bill; he said I treated last time, so it was his turn this time.

,。

The company finance department requires every employee to clear their business trip expenses for reimbursement by the end of the month; otherwise, they cannot get an advance for travel expenses next month.

,、,。

Grandma has a small notebook where she records the daily household expenses for vegetables and rice; she says this way she knows where the money goes.

,,。

We run an online store together, and all monthly income is recorded in the shared account; no one can take even a cent without permission.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập