100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

货 (huò): hàng hóa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hàng hóa
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hàng hóa
  • tiền bạc
  • hàng hoá
  • hàng hóa
  • người (không chính thức, xúc phạm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 可以用买卖、运输或交换的物品
  • 商品。也指某种东西或人,常带贬义,如蠢货、笨货。在口语中还可表示货物、东西,如送货、进货。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This batch of goods will arrive at the port tomorrow.

。

That truck is parked by the roadside.

。

Our company needs to order goods.

。

He delivers goods to nearby stores every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập