100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贪 (tān): Để có một mong muốn hung hăng để

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để có một mong muốn hung hăng để
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để có một mong muốn hung hăng để
  • để tham lam
  • tham lam
  • tham nhũng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对财物、利益或某种东西有强烈而不知满足的欲望,想要得到更多
  • 也指过分追求、一心想要,如贪玩、贪吃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He is too greedy; he not only wants the bonus but also wants to claim his colleague's credit as his own.

,,。

She has a voracious desire for sweets, and as a result gained quite a bit of weight; now she has to go on a diet.

,。

That official took bribes because of greed for money and was ultimately sentenced to prison.

,,。

He is eager to play and often forgets to do his homework, which gives his mother a headache.

,,。

The company boss greedily sought short-term profits and cut corners, causing serious problems with the product.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập