100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贴 (tiē): để dính vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dính vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dính vào
  • để dán
  • để đăng
  • Để giữ gần
  • để phù hợp snugly
  • để trợ cấp
  • tiền trợ cấp
  • dán dán
  • máy phân loại cho dán thạch cao: dải

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把片状的东西粘在另一个东西上,比如贴邮票、贴墙纸
  • 紧紧靠近、挨着,比如贴着墙走、贴着脸
  • 在网络上发表文字或图片,比如发帖、跟帖
  • 补贴、补助,比如津贴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Mẹ dán một bức ảnh gia đình lên cửa tủ lạnh để mỗi ngày khi nấu ăn, mẹ có thể nhìn thấy nụ cười của gia đình.

,。

Nhiều bài văn xuất sắc của học sinh được dán trên tường hành lang trường học; vào giờ ra chơi, mọi người luôn dừng lại đọc.

,。

Anh ấy cẩn thận dán con tem vào góc trên bên phải của phong bì rồi bỏ nó vào hộp thư trên phố.

,,。

Trong dịp Tết Nguyên Đán, mỗi gia đình đều dán giấy cắt đỏ lên cửa sổ để tăng thêm không khí lễ hội.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập