100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

贸易 (mào yì): thương mại (thương mại)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thương mại (thương mại)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thương mại (thương mại)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指商业活动中商品的买卖和交换,通常涉及不同国家或地区之间的进出口业务
  • 也可泛指各种商业交易活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Trade relations between these two countries have been deepening in recent years, and bilateral trade volume has already exceeded 500 billion US dollars.

,,。

Due to the port strike, our company's goods were severely delayed, causing a sharp drop in trade volume this quarter.

,。

Trade cooperation between China and Europe in the field of new energy technology has huge potential, and companies on both sides hope to expand market access.

,。

The rules of the World Trade Organization aim to promote fair trade and reduce tariff barriers between countries.

,,。

With the rise of cross-border e-commerce, individuals can also easily participate in international trade and sell goods all over the world.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập