100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

费 (fèi): tốn kém; chi tiêu; lệ phí; lãng phí; chi phí; tốn (tiền, thời gian, v.v.); chi phí; họ Phí

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tốn kém; chi tiêu; lệ phí; lãng phí; chi phí; tốn (tiền, thời gian, v.v.); chi phí; họ Phí
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốn kém
  • chi tiêu
  • lệ phí
  • lãng phí
  • chi phí
  • tốn (tiền, thời gian, v.v.)
  • chi phí
  • họ Phí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示花费、消耗,如费钱、费时间
  • 也可表示费用、开销,如学费、生活费
  • 还可用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is Fei; you can call me Teacher Fei.

。

Mr. Fei is the manager of our company.

,。

Her surname is Fei; her given name is Fei Na.

。

Learning Chinese takes a lot of time.

。

These shoes cost me a month's salary.

。

The monthly rent plus water and electricity fees add up to quite a lot.

,。

His surname is Fei; he is Teacher Fei.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập