100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

资 (zī): nguồn lực; vốn; tiền bạc

Thứ tự nét và luyện viết

noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nguồn lực; vốn; tiền bạc
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Số nét
10
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguồn lực
  • vốn
  • tiền bạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 钱财,资金
  • 也指可以利用的物资或条件,如资源、物资
  • 还表示提供钱财帮助,如资助。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This company has sufficient capital, so it can invest in many new projects.

,,。

His monthly salary is not high, but he is good at managing money, so he still has some savings.

,。

The government increased investment in education, hoping to improve conditions in rural schools.

,。

Due to insufficient funds, that project had to be suspended.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập