100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赋予 (fù yǔ): để phân bổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phân bổ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phân bổ
  • giao phó (một nhiệm vụ)
  • để cho đi
  • để ban tặng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 给某人或某事物某种权利、任务、意义、性质等,通常是正式的、抽象的给予。例如赋予权利、赋予新的意义、赋予重要任务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At the graduation ceremony, the principal personally presented certificates to each graduate, assigning them new responsibilities and missions.

,,。

According to the contract, the landlord grants the tenant the right to use the property during the lease term, but the tenant may not alter the structure without permission.

,,。

The new law stipulates that after parents grant their minor children property management rights, they still need to bear corresponding responsibilities for their children's actions.

,,。

At the team meeting, the manager gave each member the right to offer suggestions, encouraging everyone to actively participate in decision-making.

,。

This new technology gives machines the ability to recognize speech, enabling them to communicate with humans more naturally.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập