100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赌 (dǔ): để đặt cược

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để đặt cược
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đặt cược
  • để đánh bạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用财物作注比输赢,如赌钱、赌博
  • 泛指冒险依靠运气或不确定的结果来做某事,如打赌、赌一把
  • 也可指争输赢、比高下的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The two of them bet a hundred yuan on who would reach the mountaintop first.

,。

I'll bet you a dinner that it will definitely rain tomorrow.

,。

He gambled away all his savings and lost everything.

,。

Don't gamble with your future; that's too risky.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập