100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赏 (shǎng): Trả thưởng (a reward)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Trả thưởng (a reward)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trả thưởng (a reward)
  • đưa (cho người thấp kém)
  • để bàn tay xuống
  • một phần thưởng (được cấp trên ban tặng)
  • To appreciate (Vẻ đẹp)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指地位高的人把财物或好处给予地位低的人,表示奖励或恩惠
  • 也指因喜欢而观看、欣赏美好的事物,如赏花、赏月
  • 还可表示对别人的才能或作品表示认可和称赞,如欣赏、赞赏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The emperor bestowed a beautiful jade upon him.

,。

The boss rewarded him with a red envelope to commend his efforts.

。

The school awarded scholarships to outstanding students.

。

The government awarded the hero a medal.

,。

As a reward, the coach granted the team members a day off.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập