100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赐 (cì): (dạng ràng buộc) ban cho

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(dạng ràng buộc) ban cho
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (dạng ràng buộc) ban cho
  • ban tặng
  • cấp cho
  • ân huệ
  • (văn học) quà tặng
  • phát âm tại Đài Loan [si4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指上级或长辈把东西、地位、好处等给予下级或晚辈,带有尊敬、庄重的色彩
  • 也用于客套话中,表示别人给予自己好处,如“赐教”“赏赐”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In ancient times, the emperor bestowed a precious sword upon a meritorious minister as a reward.

,。

The principal personally conferred degree certificates upon the graduates and wished them a bright future.

,。

Because of his hard work, the company specially granted him a one-month paid vacation.

,,。

In the church, the priest gave a blessing to each newlywed couple, hoping their marriage would be happy and fulfilling.

,。

To thank him for saving the whole village, the villagers bestowed upon him an honorable title.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập