100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赔 (péi): Để bù đắp cho tổn thất

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để bù đắp cho tổn thất
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để bù đắp cho tổn thất
  • để bồi thường
  • phải chịu tổn thất tài chính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为自己的原因给别人造成了损失或伤害,用钱或东西来补偿对方
  • 也指做生意时亏本,跟赚相反。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I accidentally broke my neighbor's window, so I had to compensate him with 200 yuan.

,。

The delivery company lost my package and finally compensated me with a new one.

,。

While working at the restaurant, he accidentally broke a plate, and the boss made him compensate at full price.

,。

Because the other party was at fault in this traffic accident, he compensated us for all the car repair costs.

,。

If you break the contract, you will have to compensate the company with three months' salary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập