100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赖 (lài): (Tw)(coll.)Ứng dụng nhắn tin LINE

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(Tw)(coll.)Ứng dụng nhắn tin LINE
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (Tw)(coll.)Ứng dụng nhắn tin LINE
  • Để phụ thuộc vào
  • để treo ở một nơi
  • xấu
  • Lời hứa (On Promise)
  • để khước từ
  • To Rat (nợ)
  • côn đồ
  • để đổ lỗi
  • Để đổ lỗi cho
  • Họ Lai
  • biến thể của lai| [Lai 4] [Lai 4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用作姓氏时,指姓赖的人,如赖先生、赖小姐。此外,赖还有依赖、依靠的意思,如依赖、赖以为生
  • 也指不承认自己的错误或责任,把过错推给别人,如赖账、耍赖
  • 还表示留在某处不肯离开,如赖着不走。不过作为姓氏的赖,是其中一种常见用法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập