100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赚 (zhuàn): để kiếm được

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để kiếm được
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
14
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kiếm được
  • để kiếm lợi nhuận
  • to earn
  • để kiếm lợi nhuận
  • to gain
  • để kiếm lợi nhuận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过工作、做生意或投资等获得金钱或利润,与“赔”相对,例如赚钱、他一个月赚多少。也可以表示获得好处或利益,多用于口语,例如这次他赚了便宜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He earns money by selling fruit.

。

This deal made quite a profit.

。

He wants to earn enough money to travel.

?

Did you make a profit?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập