100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赛 (sài): để cạnh tranh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cạnh tranh
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cạnh tranh
  • cạnh tranh
  • trận đấu
  • để vượt qua
  • tốt hơn so với
  • Superior hơn là
  • để Excel

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比赛
  • 竞争
  • 比胜负、比高低。常用来表示体育、文艺等方面的竞赛活动,如球赛、赛跑、比赛。也指在某一方面的较量中胜过对方,如赛过、赛水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The school holds a basketball tournament every autumn, and every class must send a team to participate.

,。

In order to get a good result in the singing competition, she practices for two hours every day after school.

。

This marathon race attracted professional runners and amateur enthusiasts from all over the country.

,。

The two teams were evenly matched in the final, and in the end the home team won the match by a single point.

,,。

He has loved playing chess since childhood; last year he finally had the chance to take part in the national chess tournament and even won third place.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập