100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赞 (zàn): to praise; to commend

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to praise; to commend
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
16
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to praise
  • to commend
  • to support
  • to approve (e.g. a post)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示称赞、夸奖,用语言表达对人或事物的喜爱和肯定
  • 也指赞同、支持某种意见或做法,如点头称赞
  • 还可表示帮助、参与某件事,常用于网络用语中表示支持。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The teacher praised Xiao Ming for studying hard and even told the whole class to learn from him.

,。

The colleagues all praised the proposal she put forward as very creative and decided to adopt it.

。

A customer praised this restaurant's warm and attentive service in the comment book.

,。

The neighbors all praised him for being helpful, often carrying things for the elderly.

,。

During the match, the referee praised the players from both sides for showing good sportsmanship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập