100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赠 (zèng): Để tặng như một món quà

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để tặng như một món quà
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
16
Bộ thủ
贝
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để tặng như một món quà
  • Để đẩy lùi
  • To confer an honorary title after death (trước đây là danh hiệu danh dự)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西无偿送给别人,通常带有好意或礼节性。多用于书面语,常见搭配有赠送、赠礼、赠言、赠书等
  • 也可指赠送的行为或所赠之物,如“受赠”“捐赠”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On graduation day, my good friend gave me her favorite book as a gift, and inside it she had tucked a card filled with well wishes.

:,。

This bookstore has a heartwarming tradition: every customer can donate a book to children in mountainous areas and write words of encouragement on the title page.

,,。

On the company’s tenth anniversary, the general manager presented each employee with a commemorative stamp set to thank everyone for their years of hard work.

,。

Grandma gave the heirloom jade bracelet to her granddaughter who was about to get married, hoping this blessing would accompany her for a lifetime.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập