100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

赫然 (hè rán): với sự ngạc nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
với sự ngạc nhiên
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • với sự ngạc nhiên
  • với một cú sốc
  • Đáng ngạc nhiên-inspiringly
  • ấn tượng
  • tức giận (angry)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容令人吃惊或引人注目的样子,常带有突然、意外之意。多用于描述看到出乎意料的事物时感到惊讶,如赫然在目
  • 也可形容事物鲜明突出地显现出来,如赫然醒目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The moment she pushed open the hospital room door, she was astonished to find a letter to herself beside her mother's pillow.

,,。

When the lawyer turned to the last page of the contract, he was astonished to see the compensation amount was as high as five million yuan and gasped.

,。

Returning to his hometown years later, he was astonished to find the alley where he played as a child had been rebuilt into a wide road.

,。

The police pulled up the surveillance footage and were astonished to see the suspect had actually pried open the car door in broad daylight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập