100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

走 (zǒu): đi bộ; đi; chạy; di chuyển (của xe); thăm; rời đi; đi khỏi; qua đời (nói giảm); từ; qua; đi (trong động từ ghép; đi bộ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đi bộ; đi; chạy; di chuyển (của xe); thăm; rời đi; đi khỏi; qua đời (nói giảm); từ; qua; đi (trong động từ ghép; đi bộ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
走
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi bộ
  • đi
  • chạy
  • di chuyển (của xe)
  • thăm
  • rời đi
  • đi khỏi
  • qua đời (nói giảm)
  • từ
  • qua
  • đi (trong động từ ghép
  • đi bộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物用脚一步步向前移动,速度比跑慢
  • 离开某个地方,如他昨天走了
  • 指道路、路线通向某处,如这条路往前走
  • 指亲友之间来往、走动,如两家常走
  • 指事物失去原来的样子或变化,如走样、走味
  • 用于某些固定说法,表示漏出、泄露,如走漏消息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I walk to work every day.

。

He has already left.

。

Please take the trash away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập