100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

超 (chāo): để vượt quá

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để vượt quá
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
走
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vượt quá
  • Để vượt qua
  • để vượt qua
  • siêu-trái-trái
  • siêu -

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 超过
  • 高出。表示在数量、程度、范围等方面越过某个限度。例如:超速、超重、超额。
  • 在某个范围以外
  • 不受某种限制。例如:超人、超自然。
  • 表示程度极高
  • 特别好。例如:超级、超一流。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

120,130,10。

The maximum speed limit on this highway is 120 kilometers per hour; if you drive at 130, you've exceeded it by 10 kilometers.

,,。

We originally planned for this project to take three months, but it actually took only two, without exceeding the budget.

,,。

Twenty people attended yesterday's interview, but the company is only hiring one, so the competition far exceeded my expectations.

,,。

This supermarket is open from 8 a.m. to 10 p.m.; if customers haven't checked out by 10, they must leave.

,,,。

He originally only wanted to buy one shirt, but when he saw the discount, he exceeded his budget all at once and bought three.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập