100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

越 (yuè): từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở Nam Trung Quốc hoặc Nam Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau; viết tắt của Việt Nam (越南); vượt qua; vượt lên; vượt trội; càng... càng; vượt qua; vượt trội; vượt qua; vượt lên; càng... càng... (trong mẫu 越...越...); viết tắt của Việt Nam (越南)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở Nam Trung Quốc hoặc Nam Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau; viết tắt của Việt Nam (越南); vượt qua; vượt lên; vượt trội; càng... càng; vượt qua; vượt trội; vượt qua; vượt lên; càng... càng... (trong mẫu 越...越...); viết tắt của Việt Nam (越南)
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
12
Bộ thủ
走
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • từ chung chỉ các dân tộc hoặc quốc gia ở Nam Trung Quốc hoặc Nam Á trong các thời kỳ lịch sử khác nhau
  • viết tắt của Việt Nam (越南)
  • vượt qua
  • vượt lên
  • vượt trội
  • càng... càng
  • vượt qua
  • vượt trội
  • vượt qua
  • vượt lên
  • càng... càng... (trong mẫu 越...越...)
  • viết tắt của Việt Nam (越南)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示超出某个范围或限度,如越过、越界
  • 表示程度随着条件的变化而变化,常用“越……越……”的格式,如越来越好
  • 指中国南部或南亚地区的民族或国家,为古代泛称。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

His achievements surpassed his teacher's.

。

If we cross over that mountain, we can reach the village.

,。

The harder you work, the faster you progress.

。

Vietnam is a neighboring country of China.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập