100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

趋势 (qū shì): xu hướng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xu hướng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xu hướng
  • khuynh hướng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物发展变化的动向或倾向,通常指在一段时间内持续出现并逐渐形成的一种总体走向。可以用来描述社会、经济、市场、天气等方面的变化方向,如“经济趋势”“天气趋势”
  • 也可指人心所向或事情发展的必然方向。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In recent years, more and more young people have chosen to live in small cities, and this trend has drawn a lot of attention.

,。

According to the latest economic report, the upward trend in housing prices has clearly slowed this year.

,。

With the development of the Internet, online shopping has become an irreversible trend.

,,。

Looking at the sales data from the past few months, our products are becoming more and more popular among young people, and this trend is very encouraging to us.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập