100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

趣 (qù): hứng thú; vui vẻ; thích thú

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hứng thú; vui vẻ; thích thú
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
15
Bộ thủ
走
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

qù

  • hứng thú
  • vui vẻ
  • thích thú

cù

  • khẩn cấp
  • cấp bách (biến thể của 促)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指使人感到愉快、有意思、能吸引人的性质或状态
  • 常用来表示有趣味、有趣、乐趣、趣事
  • 也指人的兴趣、爱好或对某事物的关注点,如志趣、兴趣。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am very interested in painting.

。

This novel is very interesting.

,。

The children had a great time playing in the park, full of fun.

。

His interest in music is growing stronger.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập