100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

足迹 (zú jì): dấu chân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dấu chân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dấu chân
  • dấu vết
  • dấu chân thú

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 脚走过留下的印子,比如雪地上可以看到很清楚
  • 也比喻一个人经历过的地方或做过的事情留下的痕迹,常用来表示人生历程或活动的轨迹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Bàn chân (bình thức bị ràng buộc)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

On the snow, the wild rabbit's footprints stretched all the way to the edge of the forest.

,。

The police followed the footprints on the muddy ground and found the missing child.

,。

Over the years, he has left his footprints all over the world.

。

Archaeologists discovered footprints left by ancient humans in the cave.

,。

The children ran on the beach, leaving behind strings of happy footprints.

,。

The pioneers' footprints traversed this wilderness, opening a path for future generations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập