100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

跌 (diē): để rơi xuống

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để rơi xuống
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
12
Bộ thủ
足
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rơi xuống
  • để lật đổ
  • đến chuyến đi
  • (of giá cả, vv) để giảm
  • Đài Loan pr. [die2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • (人、物体等)从高处掉下来,摔倒
  • 价格、数量等下降或减少。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,,。

It snowed last night and the road was very slippery. I accidentally took a fall and scraped my knee.

,,。

Hearing the news of her father's sudden death, the cup in her hand fell to the ground and shattered.

,,。

The stock market has been very volatile recently. Several stocks he bought have fallen quite a bit, causing heavy losses.

,,,。

While climbing the mountain, he missed his footing and fell down the slope. Luckily, a tree stopped him.

,,。

The weather this summer has been abnormal. The temperature suddenly dropped below 10 degrees, and many people caught colds.

,,。

The economy is sluggish. Many companies' profits have fallen sharply and they have to lay off employees to keep operating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập