100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

跑 (pǎo): chạy; bỏ chạy; trốn thoát; chạy loanh quanh (làm việc vặt v.v.); (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi; (bổ ngữ động từ) đi; đi; bỏ chạy; trốn thoát; (bổ ngữ động từ) đi; đi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chạy; bỏ chạy; trốn thoát; chạy loanh quanh (làm việc vặt v.v.); (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi; (bổ ngữ động từ) đi; đi; bỏ chạy; trốn thoát; (bổ ngữ động từ) đi; đi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
12
Bộ thủ
足
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chạy
  • bỏ chạy
  • trốn thoát
  • chạy loanh quanh (làm việc vặt v.v.)
  • (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bay hơi
  • (bổ ngữ động từ) đi
  • đi
  • bỏ chạy
  • trốn thoát
  • (bổ ngữ động từ) đi
  • đi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用很快的速度走路,两只脚快速交替移动,脚可能同时离地
  • 常用来表示为了锻炼身体或参加比赛而跑步
  • 也可以表示很快地离开某个地方,例如逃跑或跑开
  • 还表示为了做某事而到处走动,例如跑腿、跑业务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He runs three kilometers every morning.

。

The little bird escaped from the cage.

,。

Gas is leaking out; open the window quickly.

。

He runs business errands outside all day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập