跟 (gēn): gót chân;theo sát;đi cùng;(của phụ nữ) kết hôn với ai đó;với;so với;đến;về phía;và (nối hai danh từ);với;và (nối danh từ);theo;đi cùng
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 2preposition, conjunction, (noun, verb)
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.