100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

跨 (kuà): để bước qua

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bước qua
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
足
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bước qua
  • để vượt qua
  • để straddle
  • để span

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 抬起腿迈过某个东西,从一边到另一边,如跨过水沟
  • 引申为跨越一定的界限、范围或时间,如跨省、跨国、跨年度
  • 也表示两腿分开骑坐或立在物体两边,如跨在马上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He took a big step and crossed the small stream.

,。

Please step over the schoolbag on the floor and don't step on it.

,。

The athlete jumped lightly and cleared the crossbar.

,。

This bridge spans both banks, connecting the two cities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập