100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

路程 (lù chéng): tuyến đường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tuyến đường
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuyến đường
  • con đường đã đi
  • Khoảng cách đi lại
  • quá trình (phát triển)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从起点到终点的道路距离,也泛指行走或行驶所经过的全部距离。常用来表示旅途的长短,例如问从一个地方到另一个地方有多远
  • 也可比喻人生或事情发展的过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đường; hành trình; tuyến đường; tuyến (xe buýt v.v.); loại; loại; đường; lối; cách; hành trình; tuyến đường; họ Lộ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Taking the high-speed train from Beijing to Shanghai takes about four and a half hours. Although this journey is not short, the scenery along the way is beautiful.

,,。

He walks to work every day, and the round trip adds up to about five kilometers, so he has always been in good health.

,,,。

Although the journey home is long and requires two train transfers, just thinking about seeing her parents makes her feel it's not hard at all.

,。

The route of this hiking trip was much more difficult than we had expected; it took us two full days to reach the destination.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập