跳 (tiào): nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua; nảy; đập nhanh; nhảy; nhảy lò cò; nhảy vọt; nhảy qua; bỏ qua; nảy; bật; đập nhanh; đập nhanh; nhảy (trong trò chơi hoặc cuộc thi)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.