100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

跳 (tiào): nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua; nảy; đập nhanh; nhảy; nhảy lò cò; nhảy vọt; nhảy qua; bỏ qua; nảy; bật; đập nhanh; đập nhanh; nhảy (trong trò chơi hoặc cuộc thi)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua; nảy; đập nhanh; nhảy; nhảy lò cò; nhảy vọt; nhảy qua; bỏ qua; nảy; bật; đập nhanh; đập nhanh; nhảy (trong trò chơi hoặc cuộc thi)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
13
Bộ thủ
足
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhảy
  • nhảy lò cò
  • nhảy qua
  • nảy
  • đập nhanh
  • nhảy
  • nhảy lò cò
  • nhảy vọt
  • nhảy qua
  • bỏ qua
  • nảy
  • bật
  • đập nhanh
  • đập nhanh
  • nhảy (trong trò chơi hoặc cuộc thi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双脚或单脚用力离开地面,向上或向前跃起
  • 物体因弹性而向上弹动,如皮球跳得很高
  • 心或眼皮等快速而有节奏地动,如心跳、眼跳。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He jumped over that small river.

。

The children are jumping rope on the playground.

。

She jumped for joy.

。

My heart is beating fast.

,。

He skipped the beginner class and went straight to the intermediate class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập