100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

踢 (tī): đá; chơi; (tiếng lóng) butch (trong mối quan hệ đồng tính nữ); chơi (một trò chơi bóng, như trong 踢足球); (tiếng lóng) butch; người đồng tính nữ nam tính

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đá; chơi; (tiếng lóng) butch (trong mối quan hệ đồng tính nữ); chơi (một trò chơi bóng, như trong 踢足球); (tiếng lóng) butch; người đồng tính nữ nam tính
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
15
Bộ thủ
足
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đá
  • chơi
  • (tiếng lóng) butch (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
  • chơi (một trò chơi bóng, như trong 踢足球)
  • (tiếng lóng) butch
  • người đồng tính nữ nam tính

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He kicked the ball hard.

。

The children are playing soccer on the field.

,。

Don't kick the door; you'll wake the neighbors.

。

He kicked the box blocking the way open.

。

She accidentally kicked the table leg.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập