踢 (tī): đá; chơi; (tiếng lóng) butch (trong mối quan hệ đồng tính nữ); chơi (một trò chơi bóng, như trong 踢足球); (tiếng lóng) butch; người đồng tính nữ nam tính
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 2verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.