100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

踩 (cǎi): để bước vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để bước vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
15
Bộ thủ
足
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bước vào
  • để tread
  • để đóng dấu
  • Nhấn một chiếc pedal
  • Pedal (đạp xe)
  • Downvote (trực tuyến)
  • Biến thể của踩[cai3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 脚用力踏在物体上面,使脚底接触地面或物体表面
  • 比喻因不小心或有意而触碰到不该碰的事物,如踩到别人的脚、踩雷
  • 也指在某种情况下冒险或试探,如踩红线。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập