100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

身 (shēn): cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun, classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo
Số chữ
1
Từ loại
noun, classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
身
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cơ thể, bản thân
  • lượng từ cho quần áo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物的身体,也指物体的主体部分
  • 自己、本身,如“亲身”“以身作则”
  • 量词,用于衣服,如“一身新衣服”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Health is the capital of revolution.

。

He personally appeared to give a firsthand account.

。

This piece of clothing fits well.

。

I exercise in the gym.

,。

He turned around and saw his friend standing at the doorway.

。

She wore a whole set of new clothes to attend the wedding.

。

Exercise is good for the body.

。

He experienced that accident personally.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập