100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

躲 (duǒ): để che giấu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để che giấu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
身
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che giấu
  • Để tránh
  • để tránh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 藏起来,不让人看见或找到
  • 避开、回避不愿面对的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The children were playing hide-and-seek in the park. Xiaoming hid behind a big tree, thinking no one could find him.

,,。

Suddenly it started pouring rain, so we quickly ducked into a shop by the road to wait until the rain stopped before leaving.

,。

As soon as the kitten sees a stranger, it hides under the sofa and refuses to come out no matter how much you call it.

,,。

He owed a lot of money to others. In order to avoid his creditors, he had no choice but to move to another city.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập