100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

躺 (tǎng): để nằm ngửa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nằm ngửa
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
15
Bộ thủ
身
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nằm ngửa
  • để nằm xuống
  • nằm xuống
  • ngả lưng
  • Lời bài hát: To Be Lying (Somewhere)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

15 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He was tired and lay on the bed to rest.

。

The kitten is lying on the sofa sleeping.

,。

Don't lie on the ground; it's very cold.

。

He likes lying on the grass watching the clouds.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập