100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轨迹 (guǐ jì): quỹ tích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quỹ tích
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quỹ tích
  • quỹ đạo
  • đường đạn
  • đường ray

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体移动时经过的路线,例如行星运行的轨迹、车辆行驶的轨迹
  • 比喻人生或事物发展的经历和过程,如人生的轨迹、历史的轨迹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The police carefully tracked the suspect's escape trajectory through surveillance footage.

。

Astronomers have been studying the trajectory of this comet around the sun.

,。

Looking back on the trajectory of his ten years of hard work, he was filled with emotion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập