100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

转 (zhuǎn): để quay lại

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để quay lại
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
车
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

zhuǎn

  • để quay lại
  • để thay đổi hướng đi
  • để chuyển đổi
  • chuyển tiếp (thư)
  • (Internet) để chia sẻ (những nội dung khác)

zhuàn

  • để xoay quanh
  • để quay lại
  • để vòng tròn về
  • để đi bộ về
  • phân loại cho các vòng quay (mỗi phút vv): revs

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 改变方向、位置或状态,从一个方向到另一个方向,比如转身、转弯
  • 把一方的物品、消息或任务交给另一方,比如转交、转告、转发
  • 从一种形式、性质或工作变到另一种,比如转变、转行、转型
  • 在语法中表示中间、间接的关系,比如转述。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He turned around and faced his face toward the window.

,。

Please turn left at the intersection ahead; the bank will be on your right.

,,。

Hearing someone call her name, she turned her head and waved at us with a smile.

,。

The weather suddenly turned cold; you'd better wear an extra jacket when you go out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập