100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轮椅 (lún yǐ): xe lăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xe lăn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xe lăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种带轮子的椅子,供行动不便的人使用,可以推着或自己转动轮子移动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

bánh xe

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He lost both legs in a car accident and now can only rely on a wheelchair to get around.

。

This shopping mall provides barrier-free access for customers in wheelchairs.

,,。

Grandpa is old and has difficulty walking, so we bought him an electric wheelchair.

,。

Sitting in a wheelchair, he still has an optimistic smile on his face.

,。

Public places should have more wheelchair ramps to facilitate travel for people with disabilities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập