100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

软 (ruǎn): mềm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mềm
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
车
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mềm
  • linh hoạt
  • biến thể của 軟|软

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体容易变形、不硬,比如软糖、软床
  • 形容人性格温和、不强硬,如心软、态度软
  • 表示能力弱或质量差,如功夫软、货色软
  • 在科技领域指非实体的或可模拟的,如软件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The mattress of this bed is especially soft; lying on it feels as comfortable as sleeping on a cloud.

,。

The freshly baked bread was soft and fragrant; I couldn't resist taking a bite right away.

,。

Although that athlete seems very flexible, he is extremely agile and strong when performing difficult moves.

,。

The kitten's fur feels soft and smooth; I always love holding it in my arms.

,。

His speaking voice is very soft; it sounds especially gentle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập