100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轰 (hōng): nổ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7onomatopoeia, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nổ
Số chữ
1
Từ loại
onomatopoeia, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
车
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nổ
  • bùm
  • bùng nổ
  • ầm ầm
  • tấn công
  • xua đuổi
  • trục xuất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容巨大的声响,如雷声、爆炸声或机器轰鸣声
  • 指用炮弹、炸弹等猛烈攻击某处
  • 指很多人同时发出嘈杂的声音,如哄堂大笑或人群喧闹
  • 也指把某人赶走或驱逐出去。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Suddenly, a loud noise came from the distance, and the bomb exploded with a loud bang.

,。

The workers blasted the rocks apart with explosives and built a new road.

,。

The enemy's shells bombarded and collapsed the city wall, and the soldiers were forced to retreat.

,。

Hearing this news, the classroom immediately burst into an uproar with a loud clamor.

,。

In order to mine the ore, they blasted the entire hilltop flat with a loud explosion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập