100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

轻 (qīng): nhẹ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhẹ
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
车
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhẹ
  • dễ
  • dịu dàng
  • mềm
  • liều lĩnh
  • không quan trọng
  • phù phiếm
  • ít ỏi
  • không nhấn trọng âm
  • trung tính
  • coi thường
  • nhẹ (về trọng lượng)
  • dịu dàng
  • mềm mại
  • dễ dàng
  • thư giãn
  • liều lĩnh
  • phù phiếm
  • coi thường
  • xem nhẹ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 分量小,不重,容易搬动或举起
  • 数量少或程度浅,不严重
  • 用力小、动作柔和
  • 不重视、看不起
  • 轻松、不紧张。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This box is very light; I can lift it with one hand.

,。

She speaks very softly; you can hardly hear her.

,。

This piece of clothing is very light; it's comfortable to wear in summer.

。

He achieved such great success at a young age.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập