100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

较 (jiào): (bắt buộc) để so sánh

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5preposition, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bắt buộc) để so sánh
Số chữ
1
Từ loại
preposition, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
车
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bắt buộc) để so sánh
  • So sánh với
  • (trước một tính từ) tương đối
  • so sánh với nhau
  • hơn là
  • (Literary) để tranh luận
  • cũng PR. [jiao3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 比较两个或多个事物,找出它们之间的差别
  • 表示相比而言,有一定的程度,常用于书面语。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

According to preliminary statistics, the number of people applying for graduate school this year increased by 15 percent compared with last year.

,,。

After a detailed investigation, the police made a major update compared with the information released last week, confirming the suspect's identity.

,。

The price of this new car is considerably higher compared with the old model, but the performance improvement is also obvious.

,。

His mental state today is much better compared with a few days ago; it seems rest really helps.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập