100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辆 (liàng): loại từ cho xe cộ; loại từ cho xe cộ (ô tô, xe đạp, xe buýt, v.v.)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
loại từ cho xe cộ; loại từ cho xe cộ (ô tô, xe đạp, xe buýt, v.v.)
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
车
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • loại từ cho xe cộ
  • loại từ cho xe cộ (ô tô, xe đạp, xe buýt, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用来计算车类的单位,如一辆汽车、两辆自行车、三辆公交车
  • 口语中凡是带轮子的交通工具一般都可以用辆来说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought a new car.

。

Three bicycles are parked by the roadside.

。

That bus is very crowded.

。

He borrowed a motorcycle for a trip.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập