100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辉煌 (huī huáng): tuyệt vời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tuyệt vời
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuyệt vời
  • vinh quang (Glory)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常灿烂、出色、伟大,多用来指成绩、成就、时代、历史等非常了不起
  • 也可以形容光线明亮耀眼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

This palace was built during the Tang Dynasty. Its interior is splendidly decorated, with extremely exquisite murals and carvings. Every year it attracts tens of thousands of tourists to visit.

,,。

After ten years of hard work, his company finally achieved splendid success in the technology field, becoming a globally leading innovative enterprise.

,,。

That athlete won three gold medals at the Olympics, creating a splendid professional career, and is still remembered by countless fans after retirement.

,,,。

Standing on the mountaintop, I saw the sunset dye the entire city golden, and the skyline looked especially splendid. At that moment, I couldn't help but take a photo.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập