100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

输液 (shū yè): truyền tĩnh mạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
truyền tĩnh mạch
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • truyền tĩnh mạch
  • Để được đặt vào một IV

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把药液或营养液通过静脉输入体内,用来补充水分、电解质、药物或营养,常用于治病或急救
  • 也叫打点滴或静脉滴注。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để mất

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He caught a severe cold, and the doctor recommended an intravenous drip so he would recover faster.

,,。

When the nurse gave the patient an IV drip, she first carefully disinfected the area, then gently inserted the needle.

,。

Because diarrhea caused dehydration, he needed an intravenous infusion in the emergency room to replenish fluids and electrolytes.

,,。

After the surgery, the patient was wheeled to the ward to continue receiving an IV drip to keep blood pressure stable.

,,。

Seeing her child's fever wouldn't subside, the mother hurriedly took him to the hospital for an IV drip, afraid the illness would worsen.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập