100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

输血 (shū xuè): để truyền máu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để truyền máu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để truyền máu
  • để cung cấp sự trợ giúp và hỗ trợ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把健康人的血液通过静脉输入病人体内,用来补充血量或治疗严重失血、贫血等疾病。也比喻向某个地方或团体提供急需的资金、技术、人才等支持。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để mất

HSK 4

máu (phát âm thông tục)

Câu ví dụ

,,,。

After the car accident, the injured person had lost too much blood. The doctor immediately gave him a blood transfusion, saving his life.

,,。

The doctor told the family that the patient's anemia was severe and that regular blood transfusions were needed to sustain life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập