100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

辞 (cí): để từ chức

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để từ chức
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
辛
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để từ chức
  • để loại bỏ
  • để giảm dần
  • Ballad (thể loại thơ cổ xưa)
  • biến thể cũ của từ| Lời bài hát [ci2]
  • To Leave (Literary) để rời đi
  • Variant của từ| Từ [ci2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • “辞”是“辞”的异体字,现在通常写作“辞”。主要意思有:告别,如辞行、告辞
  • 不接受,如推辞、辞谢
  • 请求解除职务,如辞职、辞官
  • 文体的名称,如楚辞、辞赋
  • 也指优美的语言,如措辞、言辞。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập